whistling marmot

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài macmôt lớnBắc Mỹ: "whistling marmot" tên gọi thông tục của loài macmôt núi, đặc biệt loài Marmota caligata (macmôt lưng xám) hoặc Marmota flaviventris (macmôt bụng vàng), tập tính phát ra tiếng kêu như tiếng huýt sáo để cảnh báo nguy hiểm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc tự nhiên học.

dụ sử dụng
  • (Con macmôt huýt sáo ngồi trên một tảng đá, cảnh giác với kẻ săn mồi.)
  • (Những người đi bộ đường dàidãy núi Rocky thường nghe thấy tiếng kêu của một con macmôt huýt sáo trước khi nhìn thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whistling marmot" thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc sách hướng dẫn về động vật hoang dã, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Whistling"đây tính từ mô tả âm thanh đặc trưng của loài vật, không phải một hành động chủ động.
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): macmôt (tên chung cho các loài trong chi ).
  • Whistle (danh từ): tiếng huýt sáo.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain marmot: macmôt núi.
  • Rock chuck (thông tục): biệt danh khác của macmôt.
  • Groundhog (đôi khi nhầm lẫn): chuột chũi đất (một loài khác trong cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "whistling marmot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

whistling marmot
A whistling marmot stands on a rock and calls out.